Từ vựng tiếng Pháp trong giao tiếp = Vocabulaire francais en conversation
Sách có nhiều chủ đề, mỗi chủ đề được chia thành nhiều phần phụ. Trong mỗi phần có ghi những từ liên quan. Sau đó có ví dụ để minh họa cách đặt những từ này vào trong câu.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
2000
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00971nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_41640 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 20.000đ | ||
| 082 | |a 448.34 | ||
| 082 | |b Th107 | ||
| 100 | |a Lê, Phương Thanh | ||
| 245 | 0 | |a Từ vựng tiếng Pháp trong giao tiếp = | |
| 245 | 0 | |b Vocabulaire francais en conversation | |
| 245 | 0 | |c Lê Phương Thanh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 2000 | ||
| 520 | |a Sách có nhiều chủ đề, mỗi chủ đề được chia thành nhiều phần phụ. Trong mỗi phần có ghi những từ liên quan. Sau đó có ví dụ để minh họa cách đặt những từ này vào trong câu. | ||
| 650 | |a French language,French langugage | ||
| 650 | |x Textbooks for foreign speakers,Vocabulary | ||
| 904 | |i Minh, 010601 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||