Tính toán kỹ thuật lọc bụi và làm sạch khí
Sách gồm 6 chương trình bày một số thông số vật lý dùng trong tính toán, các thiết bị lọc bụi thô và bán thô, tính tháp rửa, xyclôn ẩm, thiết bị lọc bọt ...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2002
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00925nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_57986 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 18000 | ||
| 082 | |a 628.53 | ||
| 082 | |b C460 | ||
| 100 | |a Hoàng, Kim Cơ | ||
| 245 | 0 | |a Tính toán kỹ thuật lọc bụi và làm sạch khí | |
| 245 | 0 | |c Hoàng Kim Cơ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Sách gồm 6 chương trình bày một số thông số vật lý dùng trong tính toán, các thiết bị lọc bụi thô và bán thô, tính tháp rửa, xyclôn ẩm, thiết bị lọc bọt ... | ||
| 650 | |a Air,Environmental engineering,Environmental protection,Filters and filtration,Pollution | ||
| 650 | |x Pollution,Environmental aspects | ||
| 904 | |i Minh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||