|
|
|
|
| LEADER |
00688nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_62257 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|b 18000
|
| 082 |
|
|
|a 371.8
|
| 082 |
|
|
|b N163
|
| 100 |
|
|
|a Akihiro Nakatani
|
| 245 |
|
0 |
|a 50 việc cần làm trong khi học đại học
|
| 245 |
|
0 |
|c Akihiro Nakatani; Trương Huyền biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Students,Students
|
| 650 |
|
|
|x Academic workload,Conduct of life
|
| 650 |
|
|
|z Japan,Japan
|
| 904 |
|
|
|i Minh, Mai sửa từ số 305.235 thành 371.8 chưa in nhãn
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|