Từ điển kế toán- kiểm toán thương mại Anh- Việt = Accounting -auditing commercial dictionary english dictionary
Gorde:
| Egile nagusia: | Khải Nguyên |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Thống kê
2003
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
Antzeko izenburuak
-
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt =
nork: Khải, Nguyên
Argitaratua: (2007) -
Từ điển Anh Việt thương mại tài chính ngân hàng =
Argitaratua: (1995) -
Từ điển từ viết tắt Anh-Việt dùng trong kinh tế thương mại
nork: Nguyễn Hữu Dự
Argitaratua: (1997) -
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh Việt
nork: Khải, Nguyên
Argitaratua: (2009) -
Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh - Việt
nork: Khải Nguyên
Argitaratua: (2009)