|
|
|
|
| LEADER |
01045nam a2200337 4500 |
| 001 |
DLU050048632 |
| 005 |
##20050930 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 510.3
|b LE-T
|
| 100 |
# |
# |
|a Lê Ngọc Thiện.
|
| 245 |
# |
# |
|a Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ =
|b English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
|c Lê Ngọc Thiện, Sỹ Chương.
|
| 246 |
# |
# |
|a English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Giao thông Vận tải,
|c 2005.
|
| 300 |
# |
# |
|a 691 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học
|
| 700 |
# |
# |
|a Sỹ Chương.
|
| 923 |
# |
# |
|a 39/2005
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 120000
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 998 |
# |
# |
|a TK
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|