Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ = English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
שמור ב:
| מחבר ראשי: | Lê Ngọc Thiện. |
|---|---|
| מחברים אחרים: | Sỹ Chương. |
| פורמט: | Sách giấy |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2005.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
פריטים דומים
-
Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ = English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
מאת: Lê Ngọc Thiện.
יצא לאור: (2005) -
Từ điển giải thích - thuật ngữ công nghệ - thông tin Anh - Anh - Việt = English - English - Vietnamese dictionary of information technology : illustrations, explanations /
מאת: Trương Văn
יצא לאור: (2005) -
Từ điển giải nghĩa Tài chính - Đầu tư - Ngân hàng - Kế toán Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary of Finance - Investment - Banking - Accounting with explanation.
יצא לאור: (1999) -
Từ điển điện tử - Tin học - Truyền thông Anh - Việt = English - Vietnamese Dictionary Of Electronics, Computer Science And Communications (About 20000 terms, with explanation and illustrations)
יצא לאור: (1997) -
Từ điển vật lý Anh - Việt : Khoảng 7900 thuật ngữ, có giải thích = Dictionary of physics English - Vietnamese : About 7900 terms with explanations /
מאת: Đặng Mộng Lân
יצא לאור: (2005)