|
|
|
|
| LEADER |
00762nam a2200265 4500 |
| 001 |
DLU090083013 |
| 005 |
##20091012 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 100 |
# |
# |
|a Trịnh Xuân Dũng,
|c TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Nguồn nhân lực trong lĩnh vực chế biến thức ăn, đồ uống /
|c Trịnh Xuân Dũng.
|
| 653 |
# |
# |
|a Chế biến
|
| 653 |
# |
# |
|a Món ăn
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghiệp vụ
|
| 773 |
# |
# |
|t Du lịch Việt Nam
|g Số 10, 2008, tr. 39
|
| 920 |
# |
# |
|a Phòng Tạp chí -- Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thị Linh Chi
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a BB
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|