|
|
|
|
| LEADER |
01026nam a2200373 4500 |
| 001 |
DLU110122126 |
| 005 |
##20110531 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 660.634
|b Con
|
| 245 |
# |
# |
|a Công nghệ Enzym /
|c Nguyễn Đức Lượng chủ biên, ... [et al].
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM :
|b Đại học Quốc gia,
|c 2004.
|
| 300 |
# |
# |
|a 534 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo :tr.533.
|
| 653 |
# |
# |
|a Công nghệ sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Enzym sinh hoá
|
| 700 |
# |
# |
|a Huỳnh Ngọc Oanh.
|
| 700 |
# |
# |
|a Lê Thị Thuỷ Tiên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Ánh Tuyết.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Đức Lượng,
|e chủ biên.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Thuý Hương.
|
| 700 |
# |
# |
|a Phan Thị Huyền.
|
| 700 |
# |
# |
|a Tạ Thu Hằng.
|
| 923 |
# |
# |
|a 01/2011SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 38000
|
| 994 |
# |
# |
|a KSH
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|