Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ = English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Daljnji autori: | |
| Format: | Sách giấy |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giao thông Vận tải,
2005.
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| Opis: | 691 tr. : minh hoạ ; 24 cm. |
|---|