Các chỉ số đo lường hiệu suất : Xây dựng và ứng dụng các chỉ số hiệu suất cốt yếu có sức thuyết phục = Key performance indicator : developing, implementing, and using winning KPIs /
Salvato in:
| Autore principale: | |
|---|---|
| Altri autori: | , |
| Natura: | Sách giấy |
| Lingua: | Vietnamese English |
| Pubblicazione: |
Tp. Hồ Chí Minh :
Tổng hợp,
2009.
|
| Soggetti: | |
| Tags: |
Aggiungi Tag
Nessun Tag, puoi essere il primo ad aggiungerne! !
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |
|---|
| LEADER | 01701nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | DLU120132273 | ||
| 005 | ##20120228 | ||
| 040 | # | # | |a DLU |b vie |
| 041 | # | # | |a vie |h eng |
| 044 | # | # | |a vn |
| 082 | # | # | |a 658.401 3 |b PA-D |
| 100 | # | # | |a Parmenter, David. |
| 245 | # | # | |a Các chỉ số đo lường hiệu suất : |b Xây dựng và ứng dụng các chỉ số hiệu suất cốt yếu có sức thuyết phục = Key performance indicator : developing, implementing, and using winning KPIs / |c David Parmenter; Nguyễn Thị Kim Thương dịch; Lưu Trọng Tuấn hiệu đính. |
| 246 | # | # | |a Key performance indicator : |b developing, implementing, and using winning KPIs |
| 260 | # | # | |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Tổng hợp, |c 2009. |
| 300 | # | # | |a 306 tr. : |b minh hoạ ; |c 21 cm. |
| 505 | # | # | |a Chương 1. Dẫn nhập -- Chương 2. Những nền tảng cơ bản cho việc ứng dụng các chỉ số hiệu suất cốt yếu -- Chương 3. Xây dựng và áp dụng các chỉ số hiệu suất cốt yếu : mô hình 12 bước -- Chương 4. Bộ công cụ nguồn của nhóm thực thi chỉ số hiệu suất cốt yếu -- Chương 5. Mẫu báo cáo chỉ số đo lường hiệu suất -- Chương 6. Bộ công cụ nguồn của nhà tư vấn. |
| 650 | # | # | |a Hiệu suất công nghệ. |
| 650 | # | # | |a Hiệu suất tiêu chuẩn. |
| 700 | # | # | |a Lưu Trọng Tuấn, |e hiệu đính. |
| 700 | # | # | |a Nguyễn Thị Kim Thương, |e dịch. |
| 923 | # | # | |a 18/2011 |
| 991 | # | # | |a SH |
| 992 | # | # | |a 80000 |
| 994 | # | # | |a DLU |
| 900 | # | # | |a True |
| 911 | # | # | |a Nguyễn Thanh Hương |
| 925 | # | # | |a G |
| 926 | # | # | |a A |
| 927 | # | # | |a SH |
| 980 | # | # | |a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt |