|
|
|
|
| LEADER |
01382nam a2200325 4500 |
| 001 |
DLU120132475 |
| 005 |
##20120302 |
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 579.5
|b CA-D
|
| 100 |
# |
# |
|a Cao Ngọc Điệp,
|c PGS.TS.
|
| 245 |
# |
# |
|a Giáo trình môn nấm học /
|c Cao Ngọc Điệp, Nguyễn Văn Thành.
|
| 260 |
# |
# |
|a Cần Thơ :
|b Đại học Cần Thơ,
|c 1010.
|
| 300 |
# |
# |
|a 125 tr. :
|b minh hoạ ;
|c 24 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr. 124-125.
|
| 505 |
# |
# |
|a Chương 1. Đại cương về nấm -- Chương 2. Ngành phụ mastigomycotina lớp nấm trứng hay nấm noãn (Oomycetes) -- Chương 3. Ngành phụ nấm tiếp hợp (Zygomycotina) (Lớp Zygomycetes) -- Chương 4. Ngành phụ nấm nang (Ascomycotina) (Lớp Ascomycetes) -- Chương 5. Ngành phụ nấm đãm (Basidiomycotina) (Lớp Basidiomycetes) -- Chương 6. Ngành phụ nấm bất toàn (Deuteromycotina) (Lớp Deuteromycetes) -- Chương 7. Vai trò hữu dụng của nấm trong chế biến thực phẩm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Nấm học
|v Giáo trình.
|
| 700 |
# |
# |
|a Nguyễn Văn Thành,
|c TS.
|
| 923 |
# |
# |
|a 24/2011
|
| 991 |
# |
# |
|a GT
|
| 992 |
# |
# |
|a 42500
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Nguyễn Thanh Hương
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|