|
|
|
|
| LEADER |
01427nam a2200385 4500 |
| 001 |
DLU140164955 |
| 005 |
##20141027 |
| 020 |
# |
# |
|a 978604500403
|
| 040 |
# |
# |
|a DLU
|b vie
|
| 041 |
# |
# |
|a vie
|
| 044 |
# |
# |
|a vn
|
| 082 |
# |
# |
|a 394.12
|b HO-V
|
| 100 |
# |
# |
|a Hoàng Hương Việt.
|
| 245 |
# |
# |
|a Ẩm thực đất Quảng /
|c Hoàng Hương Việt, Võ Văn Hoè, Bùi Văn Tiếng.
|
| 260 |
# |
# |
|a H. :
|b Văn hoá-Thông tin,
|c 2013.
|
| 300 |
# |
# |
|a 552 tr. ;
|c 21 cm.
|
| 504 |
# |
# |
|a Tài liệu tham khảo: tr.545.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần I. Tổng quan về ẩm thực dân gian đất Quảng.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần II -- Chương 1. Vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên và xã hội trong văn hoá ẩm thực đất Quảng -- Chương 2. Cơ cấu, thành phần, tổ chức ẩm thực đất Quảng.
|
| 505 |
# |
# |
|a Phần III -- Chương 1. Đặc sản ẩm thực đất Quảng -- Chương 2. Bánh, chè, xôi trong ẩm thực đất Quảng -- Chương 3. Ẩm thực chay.
|
| 650 |
# |
# |
|a Quảng Nam (Việt Nam)
|x Thực phẩm.
|
| 650 |
# |
# |
|a Thói quen ăn uống
|z Việt Nam
|z Quảng Nam.
|
| 700 |
# |
# |
|a Bùi Văn Tiếng.
|
| 700 |
# |
# |
|a Võ Văn Hoè.
|
| 923 |
# |
# |
|a 04/2014
|
| 991 |
# |
# |
|a SH
|
| 992 |
# |
# |
|a 21800
|
| 994 |
# |
# |
|a DLU
|
| 900 |
# |
# |
|a True
|
| 911 |
# |
# |
|a Đào Thị Thu Huyền
|
| 925 |
# |
# |
|a G
|
| 926 |
# |
# |
|a A
|
| 927 |
# |
# |
|a SH
|
| 980 |
# |
# |
|a Thư viện Trường Đại học Đà Lạt
|