Kinh tế và dự báo = Economy and forecast review Số 13
Số này nói về thúc đẩy quá trình đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN, phân tích - Nhận định - Dự báo, nghiên cứu - Trao đổi, nhìn ra thế giới, kinh tế ngành - Lãnh thổ
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Bộ Kế hoạch và đầu tư
2020
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01021nam a22002177a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_120020 | ||
| 008 | 220303b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 6138 |d 6138 | ||
| 022 | |a 0866-7120 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 330 |b K312T |
| 245 | 0 | 0 | |a Kinh tế và dự báo = |b Economy and forecast review |n Số 13 |c Bộ Kế hoạch và đầu tư |
| 260 | |a H. |b Bộ Kế hoạch và đầu tư |c 2020 | ||
| 300 | |c 29 cm | ||
| 310 | |a Tháng 2 kỳ | ||
| 362 | |a 05/2020 | ||
| 520 | 3 | |a Số này nói về thúc đẩy quá trình đổi mới và nâng cao hiệu quả DNNN, phân tích - Nhận định - Dự báo, nghiên cứu - Trao đổi, nhìn ra thế giới, kinh tế ngành - Lãnh thổ | |
| 655 | |a Tạp chí | ||
| 942 | |2 ddc |c CR | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 330_000000000000000_K312T |7 0 |9 23650 |a 000001 |b 000001 |d 2022-05-09 |o 330 K312T |r 2022-05-09 |w 2022-05-09 |y CR | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||