Quản lý dự án công nghệ thông tin
Trình bày kiến thức về dự án và quản lý dự án; lập kế hoạch dự án công nghệ thông tin; các phương tiện phục vụ quản lý dự án; tổ chức triển khai, giám sát và điều chỉnh kế hoạch dự án; quản lý các hoạt động kết thúc dự án...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Thông tin và Truyền thông
2015
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02678nam a22003257a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_143827 | ||
| 008 | 230106b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 7406 |d 7406 | ||
| 020 | |a 9786048012311 |c 79000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.4 |b Ph513 |
| 100 | 1 | |a Lê Văn Phùng |e (Chủ biên) | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý dự án công nghệ thông tin |c Lê Văn Phùng (Chủ biên), Trần Nguyên Hương, Lê Hương Giang |
| 260 | |a H. |b Thông tin và Truyền thông |c 2015 | ||
| 300 | |a 251tr. |b Hình vẽ, bảng |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày kiến thức về dự án và quản lý dự án; lập kế hoạch dự án công nghệ thông tin; các phương tiện phục vụ quản lý dự án; tổ chức triển khai, giám sát và điều chỉnh kế hoạch dự án; quản lý các hoạt động kết thúc dự án | |
| 653 | |a Công nghệ thông tin | ||
| 700 | 1 | |a Trần Nguyên Hương | |
| 700 | 1 | |a Lê Hương Giang | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26602 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21009 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26603 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21010 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26604 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21011 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26605 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21012 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26606 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21013 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26607 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21014 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26608 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21015 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26609 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21016 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26610 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21017 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_400000000000000_PH513 |7 0 |9 26611 |a 000001 |b 000001 |d 2023-01-06 |o 658.4 Ph513 |p MD.21018 |r 2023-01-06 |v 79000.00 |w 2023-01-06 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


