PR hiệu quả = Effective public relations
Nội dung tài liệu sẽ giúp bạn xây dựng và duy trì những hình ảnh tốt đẹp nhất về tổ chức của mình bằng những hướng dẫn cụ thể đề cập đến các khía cạnh chính trong công tác PR, từ kỹ năng quan hệ với giới báo chí, truyền thông, kỹ...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp
2006
|
| Серии: | Cẩm nang quản lý
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02649aam a22003258a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_17125 | ||
| 008 | 140627s2014 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 805 |d 805 | ||
| 020 | |c 24000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 158.1 |b Kh107 |
| 100 | 1 | |a Ali, Moi | |
| 245 | 1 | 0 | |a PR hiệu quả = |b Effective public relations |c Moi Ali ; Hoàng Ngọc Tuyến (biên dịch) |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Tổng hợp |c 2006 | ||
| 300 | |a 69tr. |b minh họa |c 24cm | ||
| 490 | |a Cẩm nang quản lý | ||
| 520 | |a Nội dung tài liệu sẽ giúp bạn xây dựng và duy trì những hình ảnh tốt đẹp nhất về tổ chức của mình bằng những hướng dẫn cụ thể đề cập đến các khía cạnh chính trong công tác PR, từ kỹ năng quan hệ với giới báo chí, truyền thông, kỹ năng tổ chức sự kiện đến phương pháp thiết kế tài liệu quảng cáo, giới thiệu | ||
| 653 | |a Quan hệ công chúng (PR) | ||
| 655 | |a Quan hệ công chúng (PR) | ||
| 700 | 1 | |a Hoàng Ngọc Tuyến |e Biên dịch | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 3003 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 158.1 Kh107 |p MD.08190 |r 2017-11-09 |v 24000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 3004 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 158.1 Kh107 |p MD.08191 |r 2017-11-09 |v 24000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 3005 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 158.1 Kh107 |p MD.08192 |r 2017-11-09 |v 24000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 3032 |a 000001 |b 000001 |d 2017-11-09 |o 158.1 Kh107 |p MD.08856 |r 2017-11-09 |v 24000.00 |w 2017-11-09 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 6157 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-15 |o 158.1 Kh107 |p MD.09271 |r 2018-01-15 |v 24000.00 |w 2018-01-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 6158 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-15 |o 158.1 Kh107 |p MD.09272 |r 2018-01-15 |v 24000.00 |w 2018-01-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 6159 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-15 |o 158.1 Kh107 |p MD.09273 |r 2018-01-15 |v 24000.00 |w 2018-01-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 6160 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-15 |l 1 |m 1 |o 158.1 Kh107 |p MD.09274 |r 2021-03-16 |s 2021-02-23 |v 24000.00 |w 2018-01-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 158_100000000000000_KH107 |7 0 |9 6161 |a 000001 |b 000001 |d 2018-01-15 |o 158.1 Kh107 |p MD.09275 |r 2018-01-15 |v 24000.00 |w 2018-01-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||