Hệ thống thông tin kế toán Tập 3
Nội dung tài liệu trình bày trình bày tổng quan về chu trình phát triển hệ thống và hai giai đoạn đầu tiên của chu trình; Tổ chức Triển khai, Thực hiện và Vận hành Hệ thống Thông tin Kế toán;hướng dẫn tổ chức, triển khai, sử dụng một...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awdur Corfforaethol: | |
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Tp.HCM
Phương Đông
2012
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03788nam a22004097a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_18498 | ||
| 008 | 171108b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 876 |d 876 | ||
| 020 | |c 85000 | ||
| 082 | 1 | 4 | |2 22rd ed. |a 657.0285 |b Â121/T.3 |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Phước Bảo Ấn |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Hệ thống thông tin kế toán |n Tập 3 |c Nguyễn Phước Bảo Ấn (chủ biên) ; Thái Phúc Huy, Lương Đức Phụng... |
| 260 | |a Tp.HCM |b Phương Đông |c 2012 | ||
| 300 | |a 398tr. |b minh họa |c 24cm | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung tài liệu trình bày trình bày tổng quan về chu trình phát triển hệ thống và hai giai đoạn đầu tiên của chu trình; Tổ chức Triển khai, Thực hiện và Vận hành Hệ thống Thông tin Kế toán;hướng dẫn tổ chức, triển khai, sử dụng một phần mềm kế toán | |
| 653 | |a Kế toán | ||
| 655 | |a Kế toán | ||
| 700 | 1 | |a Thái Phúc Huy | |
| 700 | 1 | |a Lương Đức Thuận | |
| 710 | 2 | |a Trường Đại học Kinh tế Tp.HCM | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10464 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07341 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10465 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |l 1 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07342 |r 2019-08-15 |s 2019-08-12 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10466 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07343 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10467 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07344 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10468 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07345 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10469 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07346 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10470 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07347 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10471 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07348 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10472 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07349 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10473 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07350 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10474 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07351 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10475 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07352 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10476 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |l 2 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07353 |r 2019-10-04 |s 2019-10-01 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 10477 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-13 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.07354 |r 2018-06-13 |v 85000.00 |w 2018-06-13 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 657_028500000000000_Â121_T_3 |7 0 |9 15111 |a 000001 |b 000001 |d 2019-01-08 |o 657.0285 Â121/T.3 |p MD.14107 |r 2019-01-08 |v 85000.00 |w 2019-01-08 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||