Các văn bản quy phạm pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm Tập 2
Giới thiệu các văn bản quy phạm pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan phục vụ cho công tác quản lí chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Y học
2005
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02328aam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_25029 | ||
| 008 | 160616s2016 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1189 |d 1189 | ||
| 020 | |c 65000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 363.192 |b C101V/T.2 |
| 245 | 1 | 0 | |a Các văn bản quy phạm pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm |n Tập 2 |c Bộ Y tế |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2005 | ||
| 300 | |a 372tr. |c 27cm |b hình vẽ | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu các văn bản quy phạm pháp luật về vệ sinh an toàn thực phẩm và các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan phục vụ cho công tác quản lí chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm | |
| 653 | |a Công nghệ thực phẩm | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9603 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07890 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9604 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07891 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9605 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07892 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9606 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07893 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9607 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07894 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9608 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07895 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9609 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07896 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9610 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07897 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 363_192000000000000_C101V_T_2 |7 0 |9 9611 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-02 |o 363.192 C101V/T.2 |p MD.07898 |r 2018-06-02 |v 65000.00 |w 2018-06-02 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||