Tư duy & chia sẻ
Giới thiệu một số bài phát biểu, bài viết, trả lời phỏng vấn, nội dung nói chuyện, giao lưu của tác giả ở trong và ngoài nước về Việt Nam, Việt Nam và thế giới cùng những vấn đề văn hoá - xã hội khác...
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Tp.HCM
Trẻ
2016
|
| Edição: | Tái bản lần thứ 5 |
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01690aam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_26588 | ||
| 008 | 111123s2011 ||||||viesd | ||
| 999 | |c 1274 |d 1274 | ||
| 020 | |a 9786041056497 |c 140000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 303.4 |b N312 |
| 100 | 1 | |a Tôn Nữ Thị Ninh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tư duy & chia sẻ |c Tôn Nữ Thị Ninh |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 5 | ||
| 260 | |a Tp.HCM |b Trẻ |c 2016 | ||
| 300 | |a 414 tr. |c 20 cm | ||
| 520 | 3 | |a Giới thiệu một số bài phát biểu, bài viết, trả lời phỏng vấn, nội dung nói chuyện, giao lưu của tác giả ở trong và ngoài nước về Việt Nam, Việt Nam và thế giới cùng những vấn đề văn hoá - xã hội khác | |
| 653 | |a Quan hệ công chúng (PR) | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_400000000000000_N312 |7 0 |9 10651 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 303.4 N312 |p MD.09241 |r 2018-06-15 |v 140000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_400000000000000_N312 |7 0 |9 10652 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 303.4 N312 |p MD.09242 |r 2018-06-15 |v 140000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_400000000000000_N312 |7 0 |9 10653 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 303.4 N312 |p MD.09243 |r 2018-06-15 |v 140000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_400000000000000_N312 |7 0 |9 10654 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 303.4 N312 |p MD.09244 |r 2018-06-15 |v 140000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 303_400000000000000_N312 |7 0 |9 10655 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 1 |o 303.4 N312 |p MD.09245 |r 2019-11-28 |s 2019-11-08 |v 140000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


