Vật liệu cơ khí hiện đại
Sách gồm 9 chương, từ cơ bản đến nâng cao và chuyên sâu, bao quát các loại vật liệu kim loại, gốm sứ, và vật liệu polymer; các tính chất đặc trưng, đặc biệt là tính chất cơ học, các phương pháp cải thiện tính chất, và các phương hướng...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
2012
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01974nam a22002657a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27334 | ||
| 008 | 180223b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1309 |d 1309 | ||
| 020 | |c 95000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 620.1 |b S105 |
| 100 | 1 | |a Trần Thế San | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật liệu cơ khí hiện đại |c Trần Thế San, Nguyễn Ngọc Phương |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 2012 | ||
| 300 | |a 276 tr. |c 27cm | ||
| 500 | |a Đầu trang sách ghi : Trường Đại học Sư Phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Khoa Cơ khí Chế tạo máy | ||
| 520 | |a Sách gồm 9 chương, từ cơ bản đến nâng cao và chuyên sâu, bao quát các loại vật liệu kim loại, gốm sứ, và vật liệu polymer; các tính chất đặc trưng, đặc biệt là tính chất cơ học, các phương pháp cải thiện tính chất, và các phương hướng phát triển của chính vật liệu | ||
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Phương | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_100000000000000_S105 |7 0 |9 6634 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-23 |o 620.1 S105 |p MD.09789 |r 2018-02-23 |v 95000.00 |w 2018-02-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_100000000000000_S105 |7 0 |9 8327 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.1 S105 |p MD.09790 |r 2018-05-22 |v 95000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_100000000000000_S105 |7 0 |9 8328 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.1 S105 |p MD.09791 |r 2018-05-22 |v 95000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_100000000000000_S105 |7 0 |9 8329 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.1 S105 |p MD.09792 |r 2018-05-22 |v 95000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_100000000000000_S105 |7 0 |9 8330 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-22 |o 620.1 S105 |p MD.09793 |r 2018-05-22 |v 95000.00 |w 2018-05-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||