Giáo trình sức bền vật liệu
Nội dung giáo trình trình bày các khái niệm cơ bản về sức bền vật liệu, lý thuyết nội lực, trạng thái ứng suất... cuối mỗi chương có một số bài tập chọn lọc
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | , |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
Tp Hồ Chí Minh
Đại học Quốc gia tp Hồ Chí Minh
2016
|
| الطبعة: | Tái bản lần thứ 8 |
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02891nam a22003497a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_27678 | ||
| 008 | 180224b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 1326 |d 1326 | ||
| 020 | |a 9786047339358 |c 57000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 620.112 |b Qu451 |
| 100 | 1 | |a Đỗ Kiến Quốc |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình sức bền vật liệu |c Đỗ Kiến Quốc (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 8 | ||
| 260 | |a Tp Hồ Chí Minh |b Đại học Quốc gia tp Hồ Chí Minh |c 2016 | ||
| 300 | |a 403 tr. |b Sơ đồ, biểu đồ |c 24cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Đại học Quốc Gia TP Hồ Chí Minh. Trường Đại học Bách khoa | ||
| 520 | |a Nội dung giáo trình trình bày các khái niệm cơ bản về sức bền vật liệu, lý thuyết nội lực, trạng thái ứng suất... cuối mỗi chương có một số bài tập chọn lọc | ||
| 653 | |a Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Hiền Lương | |
| 700 | 1 | |a Bùi Công Thành | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 6652 |a 000001 |b 000001 |d 2018-02-24 |o 620.112 Qu451 |p MD.10046 |r 2018-02-24 |v 57000.00 |w 2018-02-24 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8522 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 2 |o 620.112 Qu451 |p MD.10627 |r 2020-01-14 |s 2020-01-06 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8523 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 3 |o 620.112 Qu451 |p MD.10628 |r 2019-12-20 |s 2019-12-20 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8524 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 1 |o 620.112 Qu451 |p MD.10629 |q 2020-01-03 |r 2019-12-20 |s 2019-12-20 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8525 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 1 |o 620.112 Qu451 |p MD.10630 |r 2020-01-02 |s 2019-12-19 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8526 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 5 |o 620.112 Qu451 |p MD.10631 |r 2020-01-15 |s 2019-12-26 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8527 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 4 |o 620.112 Qu451 |p MD.10042 |r 2020-01-13 |s 2020-01-06 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8528 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 3 |o 620.112 Qu451 |p MD.10043 |r 2020-11-06 |s 2020-10-23 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8529 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |l 3 |o 620.112 Qu451 |p MD.10044 |r 2020-01-14 |s 2020-01-13 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 620_112000000000000_QU451 |7 0 |9 8530 |a 000001 |b 000001 |d 2018-05-23 |o 620.112 Qu451 |p MD.10045 |r 2018-05-23 |v 57000.00 |w 2018-05-23 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


