Khác biệt hay là chết = Differentiate or die
Khác biệt hay là chết được viết ra để thay đổi tất cả những quan điểm về kinh doanh. Nó đưa ra rất nhiều cách thức khác nhau để giúp bạn trở nên khác biệt nhưng vẫn có thể tránh khỏi sự cám dỗ của những gì có - vẻ - là khác - biệt nh...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
TP. Hồ Chí Minh
Trẻ
2013
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02128nam a22002777a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_41875 | ||
| 008 | 180615b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2012 |d 2012 | ||
| 020 | |c 78000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 658.802 |b T862 |
| 100 | 1 | |a Trout, jack | |
| 245 | 1 | 0 | |a Khác biệt hay là chết = |b Differentiate or die |c Jack Trout, Steve Rivkin; Phạm Thảo Nguyên, Vương Bảo Long (dịch) |
| 260 | |a TP. Hồ Chí Minh |b Trẻ |c 2013 | ||
| 300 | |a 343 tr. |c 21 cm | ||
| 520 | 3 | |a Khác biệt hay là chết được viết ra để thay đổi tất cả những quan điểm về kinh doanh. Nó đưa ra rất nhiều cách thức khác nhau để giúp bạn trở nên khác biệt nhưng vẫn có thể tránh khỏi sự cám dỗ của những gì có - vẻ - là khác - biệt nhưng thực sự lại tuơng đồng. Đây chính là một cuốn sách có thể tạo ra sự khác biệt cho sự nghiệp kinh doanh của bạn. | |
| 653 | |a Quản trị kinh doanh | ||
| 700 | |a Rivkin, Steve | ||
| 700 | |a Phạm Thảo Nguyên |e Biên dịch | ||
| 700 | |a Vương Bảo Long |e Biên dịch | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_802000000000000_T862 |7 0 |9 10780 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |o 658.802 T862 |p MD.07282 |r 2018-06-15 |v 78000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_802000000000000_T862 |7 0 |9 10781 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-15 |l 3 |m 1 |o 658.802 T862 |p MD.07283 |r 2021-01-28 |s 2021-01-15 |v 78000.00 |w 2018-06-15 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_802000000000000_T862 |7 0 |9 11643 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 1 |m 1 |o 658.802 T862 |p MD.07281 |r 2019-03-25 |s 2019-02-27 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_802000000000000_T862 |7 0 |9 11644 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |o 658.802 T862 |p MD.07219 |r 2018-06-22 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 658_802000000000000_T862 |7 0 |9 11645 |a 000001 |b 000001 |d 2018-06-22 |l 2 |o 658.802 T862 |p MD.07220 |r 2020-07-27 |s 2020-07-14 |v 78000.00 |w 2018-06-22 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||