Dinh dưỡng cộng đồng và an toàn vệ sinh thực phẩm: (Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng)

Nội dung quyển sách trình bày về dinh dưỡng học cơ bản, các phương pháp đánh giá và theo dõi tình trạng dinh dưỡng. dinh dưỡng và sức khỏe cộng động, can thiệp và chính sách dinh dưỡng, ô nhiễm, ngộ độc thực phẩm các phương pháp bảo quả...

Full beskrivning

Sparad:
Bibliografiska uppgifter
Huvudupphovsman: Nguyễn Công Khẩn (chủ biên)
Övriga upphovsmän: Hà Thị Anh Đào (Biên soạn), Trần Đáng (Biên soạn)
Materialtyp: Bok
Språk:Vietnamese
Publicerad: H. Giáo dục 2008
Ämnen:
Taggar: Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02109nam a22002777a 4500
001 NCT_46088
008 180712b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 2206  |d 2206 
020 |c 60.500 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 613.2  |b Kh121 
100 1 |a Nguyễn Công Khẩn  |e chủ biên 
245 1 0 |a Dinh dưỡng cộng đồng và an toàn vệ sinh thực phẩm:  |b (Dùng cho đào tạo cử nhân y tế công cộng)  |c Nguyễn Công Khẩn (chủ biên) ; Hà Thị Anh Đào, Trần Đáng (biên soạn) ...[et al.] 
260 |a H.  |b Giáo dục  |c 2008 
300 |a 375 tr.  |c 27cm 
500 |a ĐTTS ghi: Bộ y tế 
520 3 |a Nội dung quyển sách trình bày về dinh dưỡng học cơ bản, các phương pháp đánh giá và theo dõi tình trạng dinh dưỡng. dinh dưỡng và sức khỏe cộng động, can thiệp và chính sách dinh dưỡng, ô nhiễm, ngộ độc thực phẩm các phương pháp bảo quản thực phẩm, quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm 
653 |a Y đa khoa 
700 1 |a Hà Thị Anh Đào  |e Biên soạn 
700 1 |a Trần Đáng  |e Biên soạn 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 613_200000000000000_KH121  |7 0  |9 12586  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |l 1  |o 613.2 Kh121  |p MD.12600  |r 2020-01-14  |s 2020-01-13  |v 60.50  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 613_200000000000000_KH121  |7 0  |9 12587  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 613.2 Kh121  |p MD.12601  |r 2018-07-12  |v 60.50  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 613_200000000000000_KH121  |7 0  |9 12588  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |l 1  |o 613.2 Kh121  |p MD.12602  |r 2019-11-18  |s 2019-11-09  |v 60.50  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 613_200000000000000_KH121  |7 0  |9 12589  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 613.2 Kh121  |p MD.12603  |r 2018-07-12  |v 60.50  |w 2018-07-12  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 613_200000000000000_KH121  |7 0  |9 12590  |a 000001  |b 000001  |d 2018-07-12  |o 613.2 Kh121  |p MD.12604  |r 2018-07-12  |v 60.50  |w 2018-07-12  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ