|
|
|
|
| LEADER |
00684nam a22001817a 4500 |
| 001 |
NCT_4_011342 |
| 008 |
240622b xxu||||| |||| 00| 0 vie d |
| 999 |
|
|
|c 8522
|d 8522
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23rd ed.
|a 641.5
|b A107
|
| 110 |
1 |
|
|a Ngọc Anh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật làm - bánh - mứt - xôi - chè
|c Ngọc Anh
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Phụ Nữ
|c 1998
|
| 300 |
|
|
|a 280 tr.
|b Ảnh màu
|c 19 cm.
|
| 653 |
|
|
|a Công nghệ thực phẩm
|
| 700 |
1 |
|
|a Ngọc Anh
|
| 942 |
|
|
|2 ddc
|c BK
|
| 952 |
|
|
|0 0
|1 0
|2 ddc
|4 0
|6 641_500000000000000_A107
|7 0
|9 29224
|a 000001
|b 000001
|d 2024-06-22
|o 641.5 A107
|p TK.04318
|r 2024-06-22
|w 2024-06-22
|y BK
|
| 980 |
|
|
|a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
|