Giải phẫu chi trên - chi dưới
Sách trình bày dưới dạng một trang giải thích kềm với một trang hình minh họa trực tiếp. Có các thông tin giải phẫu mô tả , một số kiến thức chức năng và áp dụng.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Y học
2018
|
| Edizioa: | Tái bản lần thứ 5 |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01738nam a22002537a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_60725 | ||
| 008 | 190228b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 2944 |d 2944 | ||
| 020 | |a 9786046634072 |c 150000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 611.7 |b D309 |
| 100 | 1 | |a Phạm Đăng Diệu | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giải phẫu chi trên - chi dưới |c Phạm Đăng Diệu |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 5 | ||
| 260 | |a H. |b Y học |c 2018 | ||
| 300 | |a 517 tr. |b Hình vẽ |c 21cm | ||
| 520 | 3 | |a Sách trình bày dưới dạng một trang giải thích kềm với một trang hình minh họa trực tiếp. Có các thông tin giải phẫu mô tả , một số kiến thức chức năng và áp dụng. | |
| 653 | |a Y Đa khoa | ||
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 611_700000000000000_D309 |7 0 |9 15880 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |o 611.7 D309 |p MD.14706 |r 2019-02-28 |v 150000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 611_700000000000000_D309 |7 0 |9 15881 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |l 12 |m 2 |o 611.7 D309 |p MD.14707 |q 2022-03-06 |r 2022-02-12 |s 2022-02-12 |v 150000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 611_700000000000000_D309 |7 0 |9 15882 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |l 10 |m 1 |o 611.7 D309 |p MD.14708 |q 2022-03-03 |r 2022-02-17 |s 2022-02-17 |v 150000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 611_700000000000000_D309 |7 0 |9 15883 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |l 15 |m 2 |o 611.7 D309 |p MD.14709 |q 2022-03-03 |r 2022-02-17 |s 2022-02-17 |v 150000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 611_700000000000000_D309 |7 0 |9 15884 |a 000001 |b 000001 |d 2019-02-28 |l 3 |o 611.7 D309 |p MD.14710 |q 2020-04-01 |r 2020-03-18 |s 2020-03-18 |v 150000.00 |w 2019-02-28 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


