Giáo trình luật dân sự Việt Nam Tập II
Sách cung cấp những nội dung chính của bộ luật dân sự năm 2015 và làm rõ nội dung cơ bản của các phần trong bộ luật. Hiện nay bộ luật dân sự năm 2015 quy định các chuẩn mực pháp lý cho cách ứng xử của các chủ thể trong giao lưu dân sự....
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Beste egile batzuk: | , , |
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
H.
Công an nhân dân
2018
|
| Edizioa: | Tái bản có sửa đổi, bổ sung |
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 02146nam a22003017a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_67230 | ||
| 008 | 190821b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 3246 |d 3246 | ||
| 020 | |a 9786047231706 |c 48000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 346.597 |b Th107/T.2 |
| 100 | 1 | |a Đinh Văn Thanh |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình luật dân sự Việt Nam |n Tập II |c Đinh Văn Thanh, Nguyễn Minh Tuấn (chủ biên) |
| 250 | |a Tái bản có sửa đổi, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Công an nhân dân |c 2018 | ||
| 300 | |a 367 tr. |c 21cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Luật Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Sách cung cấp những nội dung chính của bộ luật dân sự năm 2015 và làm rõ nội dung cơ bản của các phần trong bộ luật. Hiện nay bộ luật dân sự năm 2015 quy định các chuẩn mực pháp lý cho cách ứng xử của các chủ thể trong giao lưu dân sự. | |
| 653 | |a Luật học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Tuấn |e Chủ biên | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Huệ | |
| 700 | 1 | |a Lê Đình Nghị | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_TH107_T_2 |7 0 |9 17499 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-21 |o 346.597 Th107/T.2 |p MD.15894 |r 2019-08-21 |v 48000.00 |w 2019-08-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_TH107_T_2 |7 0 |9 17500 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-21 |l 6 |o 346.597 Th107/T.2 |p MD.15895 |r 2021-06-03 |s 2021-06-03 |v 48000.00 |w 2019-08-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_TH107_T_2 |7 0 |9 17501 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-21 |l 5 |m 2 |o 346.597 Th107/T.2 |p MD.15896 |r 2021-04-22 |s 2021-04-08 |v 48000.00 |w 2019-08-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_TH107_T_2 |7 0 |9 17502 |a 000001 |b 000001 |d 2019-08-21 |l 6 |m 4 |o 346.597 Th107/T.2 |p MD.15897 |r 2021-04-08 |s 2021-04-07 |v 48000.00 |w 2019-08-21 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 346_597000000000000_TH107_T_2 |7 0 |9 18101 |a 000001 |b 000001 |d 2019-10-11 |l 5 |o 346.597 Th107/T.2 |p MD.15898 |r 2021-04-22 |s 2021-04-08 |v 48000.00 |w 2019-10-11 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


