Diệu âm từ miền tĩnh lặng

Tập sách này làm hồi sinh những huấn thị tâm linh cổ xưa nhất vốn đã được ghi chép lại trong các kinh điển Ấn Độ cổ đại

Zapisane w:
Opis bibliograficzny
Kolejni autorzy: Hồ Kim Chung (Biên soạn), Minh Đức (Biên soạn)
Format: Książka
Język:Vietnamese
Wydane: Tp. Hồ Chí Minh Trẻ 2008
Wydanie:In lần thứ 2 có sửa chữa
Seria:Thiền và nghệ thuật đối diện với cuộc đời
Hasła przedmiotowe:
Etykiety: Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
Thư viện lưu trữ: Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ
LEADER 02624nam a22003497a 4500
001 NCT_71267
008 190927b xxu||||| |||| 00| 0 vie d
999 |c 3468  |d 3468 
020 |c 18000 
082 0 4 |2 23rd ed.  |a 133.87  |b Ch513 
245 1 0 |a Diệu âm từ miền tĩnh lặng  |c Hồ Kim Chung, Minh Đức (biên soạn) 
250 |a In lần thứ 2 có sửa chữa 
260 |a Tp. Hồ Chí Minh  |b Trẻ  |c 2008 
300 |a 155 tr.  |c 21cm 
490 0 |a Thiền và nghệ thuật đối diện với cuộc đời 
500 |a Theo nguyên bản: Stillness speaks của Eckhart Tolle 
520 3 |a Tập sách này làm hồi sinh những huấn thị tâm linh cổ xưa nhất vốn đã được ghi chép lại trong các kinh điển Ấn Độ cổ đại 
653 |a Sách tham khảo 
700 1 |a Hồ Kim Chung  |e Biên soạn 
700 0 |a Minh Đức  |e Biên soạn 
942 |2 ddc  |c BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18068  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01793  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18069  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01794  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18070  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01795  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18071  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01796  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18072  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01797  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18073  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01798  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18074  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01799  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18075  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01800  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18076  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |l 1  |o 133.87 Ch513  |p TK.01801  |r 2020-06-29  |s 2020-06-22  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
952 |0 0  |1 0  |2 ddc  |4 0  |6 133_870000000000000_CH513  |7 0  |9 18077  |a 000001  |b 000001  |d 2019-09-27  |o 133.87 Ch513  |p TK.01802  |r 2019-09-27  |v 18000.00  |w 2019-09-27  |y BK 
980 |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ