Sinh lý bệnh - Miễn dịch : Dành cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe
Nội dung sách trình bày: Sinh lý bệnh học đại cương, sinh lý bệnh học cơ quan; Miễn dịch học cơ bản.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
H.
Y học
2020
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 03363nam a22003857a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | NCT_86903 | ||
| 008 | 201110b xxu||||| |||| 00| 0 vie d | ||
| 999 | |c 4284 |d 4284 | ||
| 020 | |a 9786046644613 |c 100000 | ||
| 082 | 0 | 4 | |2 23rd ed. |a 571.9 |b D513 |
| 100 | 1 | |a Trần Ngọc Dung |e Chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sinh lý bệnh - Miễn dịch : |b Dành cho sinh viên khối ngành khoa học sức khỏe |c Trần Ngọc Dung, Đỗ Hoàng Long (Chủ biên) |
| 260 | |a H. |b Y học |c 2020 | ||
| 300 | |a 219 tr. |b Minh họa |c 27cm | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường đại học y dược Cần Thơ. Bộ môn sinh lý bệnh - miễn dịch | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung sách trình bày: Sinh lý bệnh học đại cương, sinh lý bệnh học cơ quan; Miễn dịch học cơ bản. | |
| 653 | |a Y đa khoa | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Hoàng Long |e Chủ biên | |
| 942 | |2 ddc |c BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20705 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |o 571.9 D513 |p MD.18006 |r 2020-11-10 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20706 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 2 |o 571.9 D513 |p MD.18007 |r 2020-12-04 |s 2020-12-03 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20707 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |o 571.9 D513 |p MD.18008 |r 2020-12-30 |s 2020-12-21 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20708 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |m 1 |o 571.9 D513 |p MD.18009 |r 2020-12-25 |s 2020-12-08 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20709 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 3 |o 571.9 D513 |p MD.18010 |q 2022-02-25 |r 2022-02-10 |s 2022-02-10 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20710 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |o 571.9 D513 |p MD.18011 |r 2020-12-28 |s 2020-12-17 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20711 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |o 571.9 D513 |p MD.18012 |r 2020-11-10 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20712 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |m 1 |o 571.9 D513 |p MD.18013 |r 2020-12-16 |s 2020-11-30 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20713 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 3 |m 1 |o 571.9 D513 |p MD.18014 |r 2021-04-15 |s 2021-03-25 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20714 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 2 |o 571.9 D513 |p MD.18015 |r 2020-12-28 |s 2020-12-17 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20715 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |o 571.9 D513 |p MD.18016 |r 2020-12-21 |s 2020-12-03 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20716 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 3 |o 571.9 D513 |p MD.18017 |r 2021-01-08 |s 2020-12-25 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20717 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 3 |m 1 |o 571.9 D513 |p MD.18018 |q 2022-02-28 |r 2022-02-14 |s 2022-02-14 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20718 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 3 |m 1 |o 571.9 D513 |p MD.18019 |r 2021-01-08 |s 2020-12-25 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 952 | |0 0 |1 0 |2 ddc |4 0 |6 571_900000000000000_D513 |7 0 |9 20719 |a 000001 |b 000001 |d 2020-11-10 |l 1 |o 571.9 D513 |p MD.18020 |r 2020-12-25 |s 2020-12-22 |w 2020-11-10 |y BK | ||
| 980 | |a Thư viện Trường Đại học Nam Cần Thơ | ||


