Thành ngữ đồng nghĩa Tiếng Việt
Giới thiệu 836 nhóm thành ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt, được xếp theo vần chữ cái kèm theo lời giải thích và ví dụ cụ thể.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Nguyễn, Lực |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thanh Niên
2009
|
| Pynciau: | |
| Mynediad Ar-lein: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15247 |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển giải nghĩa thành ngữ tiếng Việt
gan: Nguyễn, Như Ý
Cyhoeddwyd: (1998) -
Quan hệ đồng nghĩa - trái nghĩa trong hệ thống thành ngữ tiếng Việt /
gan: Đỗ Thị Thu Hương. -
Thành ngữ Tiếng Việt
gan: Nguyễn, Lực
Cyhoeddwyd: (2009) -
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt
gan: Nguyễn Như ý
Cyhoeddwyd: (1995) -
Từ điển thành ngữ Việt Nam
gan: Nguyễn, Như Ý
Cyhoeddwyd: (1993)