Thành ngữ đồng nghĩa Tiếng Việt

Giới thiệu 836 nhóm thành ngữ đồng nghĩa trong tiếng Việt, được xếp theo vần chữ cái kèm theo lời giải thích và ví dụ cụ thể.

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Nguyễn, Lực
Formáid: Leabhar
Teanga:Undetermined
Foilsithe: H. Thanh Niên 2009
Ábhair:
Rochtain Ar Líne:http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=15247
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một
Search Result 1
le Nguyễn, Lực
Foilsithe 2005
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ