Từ điển kế toán - kiểm toán thương mại Anh Việt Accounting- Auditing commercial dictionary English- Vietnamese
Gồm hơn 32.000 mục từ, cụm từ, thuật ngữ chuyên dụng mới, những thuật ngữ viết tắt về kế toán, kiểm toán, ngoại thương, bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, thị trường chứng khoán...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Khải, Nguyên |
|---|---|
| Údair Eile: | Vân, Hạnh |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
H.: Giao thông vận tải
2009
|
| Ábhair: | |
| Rochtain Ar Líne: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=17160 |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển Toán học Anh - Việt
Foilsithe: (1997) -
Từ điển Toán học Anh - Việt và Việt - Anh
le: Trần, Tất Thắng
Foilsithe: (1993) -
Từ điển Kế toán - Kiểm toán /
le: Khải Nguyên
Foilsithe: (2003) -
Từ điển Anh - Việt chuyên ngành công nghệ ôtô (Sách phôtô) /
le: Đỗ Văn Dũng
Foilsithe: (2003) -
Từ điển thuật ngữ chuyên ngành Báo Chí Anh - Việt
le: Nguyễn, Minh Tiến
Foilsithe: (2019)