Giáo trình chuẩn HSK 4 æ ‡å‡†æ•™ç¨‹ 4 T. 2
Gồm 10 bài (từ bài 11 đến bài 20). Cấu trúc mỗi bài có phần ngữ pháp tiếng Trung, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh họa
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicat: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Nhân Trí Việt
2017
|
| Matèries: | |
| Accés en línia: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=29029 |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01307nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_29029 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 495.9225 | ||
| 090 | |b KH561 | ||
| 100 | |a Khương, Lệ Bình | ||
| 245 | 0 | |a Giáo trình chuẩn HSK 4 | |
| 245 | 0 | |b æ ‡å‡†æ•™ç¨‹ 4 | |
| 245 | 0 | |c Khương Lệ Bình (ch.b.), Đổng Chính, Trương Quân; Nguyễn Thị Minh Hồng (dịch) | |
| 245 | 0 | |n T. 2 | |
| 245 | 0 | |p Cuốn hạ | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh; Công ty Nhân Trí Việt | ||
| 260 | |c 2017 | ||
| 300 | |a 163 tr. | ||
| 520 | |a Gồm 10 bài (từ bài 11 đến bài 20). Cấu trúc mỗi bài có phần ngữ pháp tiếng Trung, phần ngữ âm được trình bày từ đơn giản đến phức tạp cùng nhiều hình ảnh minh họa | ||
| 650 | |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình; HSK |x Hanyu Shuiping Khaoshi |x æ±‰è¯æ°´å¹³è€ƒè¯• |x Kỳ thi khảo sát trình độ tiếng Hán | ||
| 700 | |a Đổng, Chính | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=29029 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||