Cẩm nang từ vựng HSK 123 - Giải nghĩa và cách dùng æ”»ç ´æ±‰è¯HSKè¯æ±‡-释义与列å¥
Giới thiệu các từ vựng tiếng Trung Quốc thông dụng và được phiên âm, giải nghĩa, minh hoạ, dịch nghĩa... rõ ràng, dễ hiểu
Na minha lista:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Outros Autores: | |
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Undetermined |
| Publicado em: |
Tp. Hồ Chí Minh
Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh
2019
|
| Assuntos: | |
| Acesso em linha: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=37061 |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 01165nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_37061 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 428.2 | ||
| 090 | |b TR561 | ||
| 100 | |a Trương, Gia Quyền | ||
| 245 | 0 | |a Cẩm nang từ vựng HSK 123 - Giải nghĩa và cách dùng | |
| 245 | 0 | |b æ”»ç ´æ±‰è¯HSKè¯æ±‡-é‡Šä¹‰ä¸Žåˆ—å¥ | |
| 245 | 0 | |c Trương Gia Quyền (ch.b.), Tô Phương Cường, Huỳnh Thị Chiêu Uyên, Hoàng Quỳnh Anh, Nguyễn Thị Hoàng Oanh | |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |c 2019 | ||
| 300 | |a 194tr. | ||
| 520 | |a Giới thiệu các từ vựng tiếng Trung Quốc thông dụng và được phiên âm, giải nghĩa, minh hoạ, dịch nghĩa... rõ ràng, dễ hiểu | ||
| 650 | |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng |v Cẩm nang | ||
| 700 | |a Tô, Phương Cường | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=37061 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||