Từ điển các thuật ngữ thống kê Oxford
Đưa ra định nghĩa cho gần 3550 thuật ngữ về thống kê được sắp xếp theo thứ tự chữ cái; Thư mục: tr. 531-589
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2018
|
| Ämnen: | |
| Länkar: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41413 |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| Sammanfattning: | Đưa ra định nghĩa cho gần 3550 thuật ngữ về thống kê được sắp xếp theo thứ tự chữ cái; Thư mục: tr. 531-589 |
|---|---|
| Fysisk beskrivning: | 589tr. |