Từ điển các thuật ngữ thống kê Oxford
Đưa ra định nghĩa cho gần 3550 thuật ngữ về thống kê được sắp xếp theo thứ tự chữ cái; Thư mục: tr. 531-589
Gespeichert in:
| 1. Verfasser: | |
|---|---|
| Weitere Verfasser: | |
| Format: | Buch |
| Sprache: | Undetermined |
| Veröffentlicht: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2018
|
| Schlagworte: | |
| Online Zugang: | http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41413 |
| Tags: |
Tag hinzufügen
Keine Tags, Fügen Sie den ersten Tag hinzu!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một |
|---|
| LEADER | 00981nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TDMU_41413 | ||
| 008 | 210410s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 658.4092 | ||
| 090 | |b D419 | ||
| 100 | |a Dodge, Yadolah | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển các thuật ngữ thống kê Oxford | |
| 245 | 0 | |c Yadolah Dodge ch.b. ; Tô Cẩm Tú dịch ; Trần Mạnh Cường, Phạm Đình Tùng hiệu đính | |
| 260 | |a H. | ||
| 260 | |b Đại học Quốc gia Hà Nội | ||
| 260 | |c 2018 | ||
| 300 | |a 589tr. | ||
| 520 | |a Đưa ra định nghĩa cho gần 3550 thuật ngữ về thống kê được sắp xếp theo thứ tự chữ cái; Thư mục: tr. 531-589 | ||
| 650 | |a Thống kê |v Từ điển; Từ điển thống kê | ||
| 700 | |a Tô, Cẩm Tú | ||
| 856 | |u http://lrc.tdmu.edu.vn/opac/search/detail.asp?aID=2&ID=41413 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Thủ Dầu Một | ||