Thiết lập các bản vẽ trong đồ án chi tiết máy /
Tập 1: Trình bày các kết cấu của các bộ phận và chi tiết máy truyền động : bánh răng , trục vít, đai xích , vít- đai ốc, ma sát và biến tốc vô cấp, kết cấu lắp chung của hệ thống dẫn động của một số máy....
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
Giao thông vận tải ,
2005
|
| Izdanje: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01843nam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT3971 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20221017131246.000 | ||
| 008 | 051115 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 604.2 / |b NG527Y-t |
| 100 | 1 | # | |a Nguyễn Văn Yến |
| 245 | 0 | 0 | |a Thiết lập các bản vẽ trong đồ án chi tiết máy / |c Nguyễn Văn Yến |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b Giao thông vận tải , |c 2005 |
| 300 | # | # | |a 117tr. ; |c 27cm |
| 520 | # | # | |a Tập 1: Trình bày các kết cấu của các bộ phận và chi tiết máy truyền động : bánh răng , trục vít, đai xích , vít- đai ốc, ma sát và biến tốc vô cấp, kết cấu lắp chung của hệ thống dẫn động của một số máy. |
| 520 | # | # | |a Tập 2 : Trình bày kết cấu của các bộ phận và chi tiết máy lắp ghép, đỡ và nối: chêm , chốt , đinh , tán , hàn , ren, then và then hoa. |
| 520 | # | # | |a Tập bản vẽ chi tiết máy chia ra hai tập : |
| 520 | # | # | |a Trong phần phụ lục giới thiệu một số số liệu thiết kế giúp bạn đọc tiện tra cứu |
| 650 | # | 4 | |a Chi tiết máy |
| 653 | # | # | |a Principles and Elements of Machine |
| 653 | # | 4 | |a Mechanical Engineering Technology |
| 721 | # | # | |a 03. CNKT Cơ khí |
| 721 | # | # | |a 04. CNKT Ô tô |
| 721 | # | # | |a 06. CNKT Nhiệt lạnh |
| 721 | # | # | |a 07. CNKT Cơ điện tử |
| 721 | # | # | |a 08. CNKT Điều khiển và Tự động hóa |
| 841 | # | # | |b Kho Sách |j 100012346, 100012445 |