Tiêu chuẩn Việt Nam : Gỗ dán-đo kích thước tầm. TCVN 5693-1992. ISO 1097-1975 /
Tiêu chuẩn này quy định trình tự đo chiều dày, dài và rộng của các tấm gỗ dán phẳng.
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Vietnamese |
| Izdano: |
H. :
ADBS ,
1992
|
| Izdanje: | In lần thứ 1 |
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
|---|
| LEADER | 01070nam a2200229 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVCDKTCT4722 | ||
| 003 | Thư viện trường Cao đẳng Kỹ thuật Cao Thắng | ||
| 005 | 20060406000000 | ||
| 008 | 060406 | ||
| 980 | \ | \ | |a Thư viện Trường CĐ Kỹ Thuật Cao Thắng |
| 024 | |a RG_1 #1 eb0 i1 | ||
| 041 | 0 | # | |a vie |
| 082 | # | # | |a 389.620 / |b T309C-g |
| 100 | 1 | # | |a Hội Tiêu chuẩn và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiêu chuẩn Việt Nam : Gỗ dán-đo kích thước tầm. TCVN 5693-1992. ISO 1097-1975 / |c Hội Tiêu chuẩn và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng Việt Nam |
| 246 | 0 | 1 | |a Plywood-measurement of dimensions of panels |
| 250 | # | # | |a In lần thứ 1 |
| 260 | # | # | |a H. : |b ADBS , |c 1992 |
| 300 | # | # | |a 4tr. ; |c 21cm |
| 520 | # | # | |a Tiêu chuẩn này quy định trình tự đo chiều dày, dài và rộng của các tấm gỗ dán phẳng. |
| 650 | # | 4 | |a Tiêu chuẩn kỹ thuật |
| 650 | # | 4 | |a Gỗ |