Từ điển giải thích thuật ngữ vật liệu nội thất - hệ thống kết cấu và vận chuyển trong xây dựng Anh - Anh - Việt English - English - Vietnamese dictionary of fumishings - special structures and ceveying systems used in construction
Giúp cho bạn đọc có nhu cầu học tập giảng dạy và tra cứu các loại sách nước ngoài bằng tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực kiến trúc và xây dựng
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Tống, Phước Hằng |
|---|---|
| Údair Eile: | Tống Phước Hằng; Tạ Văn Hùng |
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2004
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Thuật ngữ Anh - Việt ngành gỗ - giấy - nội thất
le: Bùi, Thị Thiên Kim
Foilsithe: (2017) -
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất
Foilsithe: (2004) -
Kim loại trong nghệ thuật trang trí nội thất
Foilsithe: (2004) -
Tự học trang trí nội thất /
le: Vương Văn Khách.
Foilsithe: (2004) -
Căn bản tiếng anh cho người làm kiến trúc & xây dựng
le: Tống, Phước Hằng
Foilsithe: (1996)