Từ điển kiến trúc Anh - Việt
Khoảng 13000 thuật ngữ về các chuyên ngành kiến trúc, kết cấu, kỹ thuật xây dựng, vật liệu xây dựng, môi trường, cầu đường thủy lợi, địa chất và một số ít từ của các ngành khoa học cơ bản toán, lý, địa chất...
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Thống kê
2002
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|