Từ điển vật lý Anh - Việt English-Vietnamese dictionary of physics
Gồm khoảng 30000 thuật ngữ thuộc các môn chính của ngành vật lý và một số ít thuật ngữ của các ngành liên quan
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Övriga upphovsmän: | |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2005
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| Sammanfattning: | Gồm khoảng 30000 thuật ngữ thuộc các môn chính của ngành vật lý và một số ít thuật ngữ của các ngành liên quan |
|---|---|
| Fysisk beskrivning: | 617 tr. 24 cm |
| Bibliografi: | Thư mục tham khảo: tr.616; Mục lục: tr.617 |