Từ điển vật lý Anh - Việt English-Vietnamese dictionary of physics
Gồm khoảng 30000 thuật ngữ thuộc các môn chính của ngành vật lý và một số ít thuật ngữ của các ngành liên quan
Uloženo v:
| Hlavní autor: | |
|---|---|
| Další autoři: | |
| Jazyk: | Undetermined |
| Vydáno: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2005
|
| Témata: | |
| Tagy: |
Přidat tag
Žádné tagy, Buďte první, kdo otaguje tento záznam!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| LEADER | 00955nam a2200253Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVU_7705 | ||
| 008 | 210423s9999 xx 000 0 und d | ||
| 041 | |a Vie w1w eng | ||
| 082 | |a 530.3 | ||
| 082 | |b L121 | ||
| 100 | |a Đặng, Mộng Lân | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển vật lý Anh - Việt | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese dictionary of physics | |
| 245 | 0 | |c Đặng Mộng Lân, Hoàng Đắc Lực, Ngô Quốc Quýnh | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2005 | ||
| 300 | |a 617 tr. | ||
| 300 | |c 24 cm | ||
| 504 | |a Thư mục tham khảo: tr.616; Mục lục: tr.617 | ||
| 520 | |a Gồm khoảng 30000 thuật ngữ thuộc các môn chính của ngành vật lý và một số ít thuật ngữ của các ngành liên quan | ||
| 650 | |a Vật lý học; Tiếng Anh | ||
| 700 | |a Đặng Mộng Lân; Hoàng Đắc Lực; Ngô Quốc Quýnh | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh | ||