Từ điển xây dựng Việt - Anh
Khoảng 80000 thuật ngữ bao trùm hết mọi lĩnh vực khoa học và kỹ thuật: toán học, vật lý, hóa học, sinh học, y học, địa lý, địa chất, khoáng vật, mỏ, luyện kim, cơ khí, kỹ thuật điện, điện tử, máy tính, kiến trúc, xây dựng, giao thông, vận tải, công nghiệp thực phẩm, dệt, nông nghiệp......
שמור ב:
| מחברים אחרים: | |
|---|---|
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2003
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|