Từ điển Việt - Anh Vietnamese - English Dictionary
Gồm khoảng 160.000 thuật ngữ sắp xếp theo trật tự a, b, c... trên mọi lĩnh vực
保存先:
| その他の著者: | |
|---|---|
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Thống kê
2004
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
| 要約: | Gồm khoảng 160.000 thuật ngữ sắp xếp theo trật tự a, b, c... trên mọi lĩnh vực |
|---|---|
| 物理的記述: | 1341 tr. 16 cm |