Từ điển Việt - Anh Vietnamese - English Dictionary
Gồm khoảng 160.000 thuật ngữ sắp xếp theo trật tự a, b, c... trên mọi lĩnh vực
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | Thanh Tâm |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Thống kê
2004
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển Anh - Anh - Việt Việt - Anh
le: Nguyễn, Sanh Phúc
Foilsithe: (1999) -
Từ điển Anh - Việt
Foilsithe: (1996) -
Từ điển Anh - Việt
Foilsithe: (1995) -
Từ điển Anh - Việt
le: Viện Ngôn Ngữ Học
Foilsithe: (2018) -
Từ điển Việt - Anh
le: Viện Ngôn Ngữ Học
Foilsithe: (2018)