Từ điển toán học Anh - Anh Việt
Giải nghĩa các thuật ngữ toán học cơ bản, mang tính phổ thông, đối chiếu các ngôn ngữ tiếng Anh, tiếng Pháp với tiếng Việt, được sắp xếp theo trình tự bảng chữ cái
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | Lê Ngọc Thiện |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Giao thông Vận tải
2005
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ = English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
gan: Lê Ngọc Thiện.
Cyhoeddwyd: (2005) -
Từ điển toán học Anh - Anh Việt : Định nghĩa, giải thích, minh hoạ = English - English Vietnamese dictionary of mathematics : Definitions, explanations, illustrations /
gan: Lê Ngọc Thiện.
Cyhoeddwyd: (2005) -
Từ điển toán học Anh-Việt /
gan: Nguyễn Công Thúy,
Cyhoeddwyd: (1972) -
Khoảng 2000 từ Từ điển toán học Anh-Việt và Việt-Anh
gan: Trần Tất Thắng
Cyhoeddwyd: (1993) -
Từ điển toán học Anh - Việt : Minh hoạ bằng hình ảnh /
gan: Nguyễn Văn Lộc
Cyhoeddwyd: (2004)