Từ điển tiền tệ thế giới và toán học Anh - Việt (giải thích - minh họa) = English - Vietnamese dictionary of maney and mathematics
Gồm một số thuật ngữ về tiền tệ thường dùng trên thế giới và thuật ngữ toán học cơ bản Anh - Việt có giải thích - minh hoạ.
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Trẻ
1998
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|