Từ điển thống kê Việt - Pháp - Anh Dictionnaire statistique Vietnamien - Francais - Anglais - Vietnamese - French - English statistics dictionary
Gồm 3601 thuật ngữ, chia thành 7 nhóm nghiệp vụ: lý thuyết thống kê, toán và tin học trong công tác thống kê; thống kê về tài khoản quốc gia; nông, lâm nghiệp và thuỷ sản; công nghiệp và xây dựng; thương mại, dịch vụ và giá cả; dân số và lao động; xã hội và môi trường...
Gorde:
| Beste egile batzuk: | Tăng Văn Khiên |
|---|---|
| Hizkuntza: | Undetermined |
| Argitaratua: |
Hà Nội
Thống kê
2007
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Antzeko izenburuak
-
Từ điển chuyên đề Anh - Việt - Pháp
nork: Nguyễn Kim Thản
Argitaratua: (1997) -
Từ điển cụm động từ và giới từ Anh - Việt
nork: Lê, Hồng Lan
Argitaratua: (2010) -
Từ điển an toàn thông tin Việt Anh - Anh Việt
nork: Nhiều tác giả
Argitaratua: (2018) -
Từ điển Anh - Anh - Việt Việt - Anh
nork: Nguyễn, Sanh Phúc
Argitaratua: (1999) -
Từ điển Anh - Việt
Argitaratua: (1996)