Từ điển kiến trúc Anh - Việt
Khoảng 13000 thuật ngữ về các chuyên ngành kiến trúc, kết cấu, kỹ thuật xây dựng, vật liệu xây dựng, môi trường, cầu đường thủy lợi, địa chất và một số ít từ của các ngành khoa học cơ bản toán, lý, địa chất...
Wedi'i Gadw mewn:
| Awduron Eraill: | Tạ Văn Hùng |
|---|---|
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Thống kê
2002
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|
Eitemau Tebyg
-
Tiếng anh trong xây dựng và kiến trúc
gan: Võ, Như cầu
Cyhoeddwyd: (2013) -
Tiếng anh trong kiến trúc và xây dựng
gan: Cumming, James
Cyhoeddwyd: (2015) -
Căn bản tiếng anh cho người làm kiến trúc & xây dựng
gan: Tống, Phước Hằng
Cyhoeddwyd: (1996) -
Tiếng Anh chuyên ngành kiến trúc, xây dựng, quy hoạch và kỹ thuật xây dựng đô thị /
gan: Vi, Thị Quốc Khánh.
Cyhoeddwyd: (2012) -
Tiếng Anh trong Kiến trúc và xây dựng
gan: Cumming, James
Cyhoeddwyd: (2009)