Từ điển kinh tế thương mại Anh - Việt English - Vietnamese Dictionnary of Economy and Commercial

Gồm 50000 thuật ngữ và thành ngữ về một số lĩnh vực kinh tế học lý thuyết, tài chính, tiếp thị, quảng cáo, bảo hiểm, vận tải biển, luật pháp, kỹ thuật văn phòng

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Đức Minh
Teanga:Undetermined
Foilsithe: Hà Nội Thống kê 2005
Ábhair:
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh