Từ điển kỹ thuật nhiệt - điện - lạnh Anh - Việt English - Vietnamese Dictionary of thermal, electriaclal and refrigerating engineering ( Khoảng 40000 thuật ngữ)
Gồm khoảng 40.000 thuật ngữ Anh - Việt bao quát hầu hết các chủ đề trong các ngành kỹ thuật nhiệt, điện lạnh, và một số chuyên ngành có liên quan
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | |
|---|---|
| Teanga: | Undetermined |
| Foilsithe: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2004
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Trà Vinh |
|---|