Từ điển tiếng Việt 41.271 mục từ
Giải thích các từ, cụm từ tiếng Việt có kèm theo ví dụ minh hoạ. Các từ được sắp xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt
Saved in:
| Other Authors: | , , , , , |
|---|---|
| Format: | Book |
| Language: | Vietnamese |
| Published: |
Đà Nẵng
Đà Nẵng
2008
|
| Series: | Trung tâm từ điển học Vietlex
|
| Subjects: | |
| Tags: |
Add Tag
No Tags, Be the first to tag this record!
|
| Institutions: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01514aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000007182 | ||
| 003 | 3343 | ||
| 005 | 20120517160554.0 | ||
| 008 | 110927s2008 viesd | ||
| 020 | |c 180000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 495.9223 |b Tưđ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển tiếng Việt |b 41.271 mục từ |c Hoàng Phê (ch.b.), Vũ Xuân Lương, Hoàng Thị Huyền Linh,... |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đà Nẵng |c 2008 | ||
| 300 | |a 1504tr. |c 21cm | ||
| 490 | |a Trung tâm từ điển học Vietlex | ||
| 520 | |a Giải thích các từ, cụm từ tiếng Việt có kèm theo ví dụ minh hoạ. Các từ được sắp xếp theo bảng chữ cái tiếng Việt | ||
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tiếng Việt | |
| 653 | |a từ điển | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Phê |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Xuân Lương | |
| 700 | 1 | |a Hoàng Thị Tuyền Linh | |
| 700 | 1 | |a Phạm Thị Thủy | |
| 700 | 1 | |a Đào Thị Minh Thu | |
| 700 | 1 | |a Đặng Thanh Hòa | |
| 910 | |a Minh | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9223 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||